Khác biệt giữa các bản “Từ vựng du lịch”

Từ Tiếng Anh Toàn Thư Mở
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm
(Tạo trang mới với nội dung “1. Các thuật ngữ tiếng Anh du lịch chung – Acculturation: Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa – Ancient monument: Di tích cổ…”)
 
(Không có sự khác biệt)

Bản hiện tại lúc 14:06, ngày 11 tháng 7 năm 2019

1. Các thuật ngữ tiếng Anh du lịch chung


– Acculturation: Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa

– Ancient monument: Di tích cổ

– Art show: Buổi biểu diễn văn nghệ

– Artworks shop: Cửa hàng mỹ nghệ

– Assimilate: Đồng hóa

– Civilization: Nền văn minh

– Cultural assimilation: Sự đồng hóa về văn hóa

– Cultural exchange: Trao đổi văn hóa

– Cultural festival: Lễ hội văn hóa

– Cultural heritage: Di sản văn hoá

– Cultural integration: Hội nhập văn hóa

– Cultural misconception: Hiểu lầm về văn hóa

– Cultural specificity: Nét đặc trưng văn hóa

– Cultural uniqueness: Nét độc đáo trong văn hóa

– Culture shock: Sốc về văn hóa

– Discriminate (against smb): Phân biệt đối xử (với ai)

– Eliminate: Loại trừ

– Ethical standard: Chuẩn mực đạo đức

– Exchange: Trao đổi

– Fine art handicraft articles: Đồ thủ công mỹ nghệ

– Folk culture: Văn hóa dân gian

– Full satisfaction guaranteed: Bảo đảm hoàn toàn thỏa mãn

– Garments: Đồ may mặc

– Historic site: Di tích lịch sử

– Intangible cultural heritage of humanity: Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

– Integrate: Hội nhập

– International and domestic tours: Các tua du lịch quốc tế và nội địa

– National identity: Bản sắc dân tộc

– Oral tradition: Truyền miệng

Các địa điểm di tích, danh lam thắng cảnh nổi tiếng – Pagoda of the Heavenly Lady: Chùa Thiên Mụ

– The Ambassadors’ Pagoda: Chùa Quán Sứ

– The ancient capital of the Nguyen Dynasty: Cố đô triều Nguyễn

– The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành

– The Hung Kings: Các vua Hùng

– The Lenin park: Công viên Lênin

– The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật

– The Museum of History: Bảo tàng lịch sử

– The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội

– The Museum of the Revolution: Bảo tàng cách mạng

– The One Pillar pagoda; Chùa Một Cột

– The Perfume Pagoda: Chùa Hương

– The portico of the pagoda: Cổng chùa

– The Reunification Railway: Đường sắt Thống Nhất

– The Royal City: Đại nội

– The Royal Palace: Cung điện

– The Saigon port: Cảng Sài Gòn

– The thirty-six streets of old Hanoi : Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ

– The old quarter: Phố cổ Hà Nội

– Hoan Kiem (Guom) Lake: Hồ Hoàn Kiếm

– Ha Long Bay : Vịnh Hạ Long

Các từ vựng tiếng Anh về ngày Tết nguyên đán

– The Lunar New Year: Tết âm, Tết nguyên đán

– New Year’s Eve: Đêm giao thừa

– Peach blossom : Hoa đào

– Apricot blossom :Hoa mai

– Kumquat tree : Cây quất

– The New Year tree : Cây nêu

– Square glutinous rice cake: Bánh Chưng

– Lean pork paste : Giò lụa

– Pickled onion : Dưa hành

– Pickled small leeks :Củ kiệu

– Roasted watermelon seeds :Hạt dưa

– Dried candied fruits :Mứt

– Dragon dancers : Múa lân

– To first foot : Xông đất

– Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau